Thông tin kỹ thuật

Thông số kỹ thuật của lưỡi cưa đĩa

Sơ đồ thông số kỹ thuật lưỡi cưa đĩa
Sơ đồ kích thước lưỡi cưa đĩa

Thuật ngữ về răng cưa

Sơ đồ góc răng cưa
Ký hiệuMô tả
αGóc trước
γGóc sau
εGóc nghiêng đỉnh răng
λGóc nghiêng mặt răng
βrGóc sau hướng kính
βtGóc sau tiếp tuyến
BMạch cắt / Chiều rộng mạch cắt
bĐộ dày thân lưỡi

Các dạng hình học răng thông dụng

Sơ đồKiểu răng
Sơ đồ kiểu răng ATBATB
Sơ đồ kiểu răng ATB3ATB3
Sơ đồ kiểu răng ATB5ATB5
Sơ đồ kiểu răng FTGFTG
Sơ đồ kiểu răng TCGTCG
Sơ đồ kiểu răng Conical-AConical-A
Sơ đồ kiểu răng Conical-FConical-F
Sơ đồ kiểu răng Conical-SConical-S
Sơ đồKiểu răng
Sơ đồ kiểu răng 3L1R3L1R
Sơ đồ kiểu răng 3R1L3R1L
Sơ đồ kiểu răng BWBW
Sơ đồ kiểu răng BRBR
Sơ đồ kiểu răng TATA
Sơ đồ kiểu răng TBTB
Sơ đồ kiểu răng TCTC
Sơ đồ kiểu răng TDTD

Công thức tính tốc độ cắt

V = π × D × N / 1000

V: Tốc độ cắt (tốc độ ngoại vi), m/phút

D: Đường kính ngoài của lưỡi cưa, mm

N: Tốc độ quay của lưỡi cưa, phút⁻¹

π: Pi ≈ 3,14

Công thức tính lượng chạy dao trên mỗi răng

Fz = F × 1000 / (N × Z)

Fz: Lượng chạy dao trên mỗi răng, mm/răng

F: Tốc độ tiến dao, m/phút

N: Tốc độ quay của lưỡi cưa, phút⁻¹

Z: Số răng

Tốc độ quay tối đa cho phép

Bảng dưới đây cho biết tốc độ quay tối đa cho phép dựa trên đường kính ngoài và độ dày thân lưỡi cưa.

Độ dày thân lưỡi (mm)Đường kính ngoài của lưỡi cưa (mm)
205255305355405455500550600650
0.8550040003100———————
1.06900—————————
1.283004800370026002100—————
1.497005700440031002500—————
1.611100650050003500280022001800———
1.812500730056004000320025002000———
2.01390081006300440036002700220019001700—
2.2—890069004900390030002400———
2.4—990075005300430033002700210019001700
2.6——8200580046003600290023002000—
2.8——88006200500039003100250022001800
3.0———6700540041003400260024001900
3.2————570044003600280025002100
3.4—————47003800300027002200
3.6——————4000320028002300
3.8———————340030002400
4.0————————32002600
4.2—————————2700
4.4—————————2800

Các giá trị tốc độ quay tối đa được xác định với giả định sử dụng đường kính bích kẹp tiêu chuẩn. Vui lòng liên hệ với chúng tôi khi sử dụng bích kẹp không tiêu chuẩn.

Đường kính lưỡi cưa (mm)Đường kính bích kẹp (mm)
20580
255100
305100
355120
405120
455120
500160
550160
600160
650160